Thành viên tiếng Nhật là gì?
"thành viên" trong tiếng Nhật là 会員 (かいいん) (danh từ), メンバー (danh từ), 利用者 (りようしゃ) (danh từ).
会員 Danh từ
かいいんkaiinHán Việt: HỘI VIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội viên, thành viên.
- あなたを我々のクラブの会員にしたい。 Tôi muốn nhận cậu trở thành thành viên của câu lạc bộ của chúng tôi.
- この表には過去の会員も含まれている。 Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm.
メンバー Danh từ
menbāJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành viên, hội viên.
- クラブのメンバー全員が私と同じ意見だった。 Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi.
- マイクはバレーボールチームのメンバーではない。 Mike không phải là thành viên của đội bóng chuyền.
利用者 Danh từ
りようしゃriyōshaHán Việt: LỢI DỤNG GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành viên.
ユーザー Danh từ
yūzā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành viên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành viên tiếng Nhật là gì?
"thành viên" trong tiếng Nhật là 会員 (かいいん) (danh từ), メンバー (danh từ), 利用者 (りようしゃ) (danh từ).