メンバー
メンバー nghĩa là thành viên, hội viên.
Nghĩa của メンバー
Danh từ
- Thành viên, hội viên.
Cách viết khác: メンバ
Câu ví dụ với メンバー
- 私と同様に彼もクラブのメンバーだった。 Anh ấy cũng là một thành viên câu lạc bộ giống tôi.Tatoeba #164875
- マイクはバレーボールチームのメンバーではない。 Mike không phải là thành viên của đội bóng chuyền.Tatoeba #195757
- 君はあの委員会のメンバーですか。 Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177956
- クラブのメンバー全員が私と同じ意見だった。 Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225549
- その会社のメンバーだけがその施設を使う資格がある。 Chỉ có cán bộ công nhân viên của công ty là được sử dụng các cơ sở hạ tầng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member; participant; attendee; lineup (sport)
Câu hỏi thường gặp
メンバー nghĩa là gì?
メンバー (danh từ) nghĩa là thành viên, hội viên.
メンバー đọc là gì?
メンバー đọc là メンバー (romaji: menbā).