TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tổ chức tiếng Nhật là gì?

"tổ chức" trong tiếng Nhật là 組織 (そしき) (danh từ), 機関 (きかん) (danh từ), 協会 (きょうかい) (danh từ).

組織(そしき) Danh từ

そしきsoshikiHán Việt: TỔ CHỨCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ chức.

  • その組織について何か聞いたことはありますか。 Bạn có biết gì về tổ chức này không?

Xem đầy đủ từ "組織": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

機関(きかん) Danh từ

きかんkikanHán Việt: CƠ QUANJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ quan, thiết chế, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "機関": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

協会(きょうかい) Danh từ

きょうかいkyōkaiHán Việt: HIỆP HỘIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ chức, cơ quan.

Xem đầy đủ từ "協会": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổ chức tiếng Nhật là gì?

"tổ chức" trong tiếng Nhật là 組織 (そしき) (danh từ), 機関 (きかん) (danh từ), 協会 (きょうかい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.