組織
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
組織 nghĩa là tổ chức, mô.
Nghĩa của 組織
Danh từ
- Tổ chức. (từ Hán Việt tương đồng)
- Mô.
Cách viết khác: 組職, そしょく
Từ ghép có 組織
Câu ví dụ với 組織
- その組織について何か聞いたことはありますか。 Bạn có biết gì về tổ chức này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organization; organisation; formation
- Danh từ structure; construction; setup; constitution
- Danh từ system (e.g. railroad, transport, party, etc.)
- Danh từ tissue
- Danh từ texture (of a rock)
- Danh từ weave (of a fabric)
Câu hỏi thường gặp
組織 nghĩa là gì?
組織 (danh từ) nghĩa là tổ chức, mô.
組織 đọc là gì?
組織 đọc là そしき (romaji: soshiki).
Âm Hán Việt của 組織 là gì?
Âm Hán Việt của 組織 là "tổ chức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.