TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đồng ý tiếng Nhật là gì?

"sự đồng ý" trong tiếng Nhật là 承認 (しょうにん) (danh từ), 同意 (どうい) (danh từ), 承諾 (しょうだく) (danh từ).

承認(しょうにん) Danh từ

しょうにんshōninHán Việt: THỪA NHẬNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn, công nhận, đồng ý.

  • 黙っていると事実上の承認とみなされます。 Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.

Xem đầy đủ từ "承認": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

同意(どうい) Danh từ

どういdōiHán Việt: ĐỒNG ÝJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, sự đồng ý.

Xem đầy đủ từ "同意": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

承諾(しょうだく) Danh từ

しょうだくshōdakuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, nhận, chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "承諾": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

許可(きょか) Danh từ

きょかkyokaHán Việt: HỨA KHẢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý, sự cho phép.

Xem đầy đủ từ "許可": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

認可(にんか) Danh từ

にんかninkaHán Việt: NHẬN KHẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý, sự cho phép.

Xem đầy đủ từ "認可": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đồng ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đồng ý tiếng Nhật là gì?

"sự đồng ý" trong tiếng Nhật là 承認 (しょうにん) (danh từ), 同意 (どうい) (danh từ), 承諾 (しょうだく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.