TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

承諾(しょうだく)

JLPT N1 từ thông dụng
しょうだくshōdaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 承 thừa·諾 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

承諾 nghĩa là sự đồng ý, nhận, chấp nhận.

Nghĩa của 承諾

Danh từ

  1. Sự đồng ý, nhận, chấp nhận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 承諾

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 承諾

  • あっさり断られると思いきや、彼女は承諾してくれました。 Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.Tatoeba #76908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consent; approval; acceptance; agreement; compliance

Câu hỏi thường gặp

承諾 nghĩa là gì?

承諾 (danh từ) nghĩa là sự đồng ý, nhận, chấp nhận.

承諾 đọc là gì?

承諾 đọc là しょうだく (romaji: shōdaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.