承諾
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
承諾 nghĩa là sự đồng ý, nhận, chấp nhận.
Nghĩa của 承諾
Danh từ
- Sự đồng ý, nhận, chấp nhận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 承諾
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 承諾
- あっさり断られると思いきや、彼女は承諾してくれました。 Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.Tatoeba #76908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consent; approval; acceptance; agreement; compliance
Câu hỏi thường gặp
承諾 nghĩa là gì?
承諾 (danh từ) nghĩa là sự đồng ý, nhận, chấp nhận.
承諾 đọc là gì?
承諾 đọc là しょうだく (romaji: shōdaku).