TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

承認(しょうにん)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうにんshōnin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỪA NHẬN 承 thừa·認 nhận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thừa nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

承認 nghĩa là sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn.

Nghĩa của 承認

Danh từ

  1. Sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn, công nhận, đồng ý. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 承認

  • 黙っていると事実上の承認とみなされます。 Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.Tatoeba #80039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recognition; acknowledgement; acknowledgment; approval; consent

Câu hỏi thường gặp

承認 nghĩa là gì?

承認 (danh từ) nghĩa là sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn.

承認 đọc là gì?

承認 đọc là しょうにん (romaji: shōnin).

Âm Hán Việt của 承認 là gì?

Âm Hán Việt của 承認 là "thừa nhận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.