承認
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thừa nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
承認 nghĩa là sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn.
Nghĩa của 承認
Danh từ
- Sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn, công nhận, đồng ý. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 承認
- 黙っていると事実上の承認とみなされます。 Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.Tatoeba #80039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recognition; acknowledgement; acknowledgment; approval; consent
Câu hỏi thường gặp
承認 nghĩa là gì?
承認 (danh từ) nghĩa là sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn.
承認 đọc là gì?
承認 đọc là しょうにん (romaji: shōnin).
Âm Hán Việt của 承認 là gì?
Âm Hán Việt của 承認 là "thừa nhận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.