TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明(あき)らか

JLPT N3 từ thông dụng
あきらかakiraka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 明 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

明らか nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của 明らか

Tính từ đuôi na

  1. Rõ ràng.

Câu ví dụ với 明らか

  • 殺害の動機は明らかではない。 Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.Tatoeba #169551
  • 明らかに、彼は嘘をついている。 Rõ ràng ông ta đang nói dối.Tatoeba #80726
  • 彼がやましいのは明らかだ。 Rõ ràng là anh ấy đang cảm thấy có lỗi.Tatoeba #120696
  • 人種間には様々な葛藤、軋轢があることは、本書においても明らかにされているところである。 Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.Tatoeba #75975
  • 彼は明らかに日本で最も成功した実業家の一人だ。 Anh ta không nghi ngờ gì là doanh nhân thành công nhất Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na clear; obvious; evident; plain; definite
  • Tính từ đuôi na bright; light

Câu hỏi thường gặp

明らか nghĩa là gì?

明らか (tính từ đuôi na) nghĩa là rõ ràng.

明らか đọc là gì?

明らか đọc là あきらか (romaji: akiraka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.