TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はっきり

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hakkiri giọng máy của trình duyệt

はっきり nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

Nghĩa của はっきり

Phó từ

  1. Rõ ràng, rành mạch.

Cách viết khác: ハッキリ

Câu ví dụ với はっきり

  • 彼が来るかどうかは、はっきりしない。 Anh ấy không nói rõ là anh ấy có đến hay không.Tatoeba #119379
  • 君がなぜ胃が痛いかははっきりしている。 Thật dễ thấy tại sao bạn bị đau bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179114

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ clearly; plainly; distinctly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Khác to be clear; to be definite; to be certain; to be exact; to become clear

Câu hỏi thường gặp

はっきり nghĩa là gì?

はっきり (phó từ) nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

はっきり đọc là gì?

はっきり đọc là はっきり (romaji: hakkiri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.