はっきり
はっきり nghĩa là rõ ràng, rành mạch.
Nghĩa của はっきり
Phó từ
- Rõ ràng, rành mạch.
Cách viết khác: ハッキリ
Câu ví dụ với はっきり
- 彼が来るかどうかは、はっきりしない。 Anh ấy không nói rõ là anh ấy có đến hay không.Tatoeba #119379
- 君がなぜ胃が痛いかははっきりしている。 Thật dễ thấy tại sao bạn bị đau bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ clearly; plainly; distinctly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Khác to be clear; to be definite; to be certain; to be exact; to become clear
Câu hỏi thường gặp
はっきり nghĩa là gì?
はっきり (phó từ) nghĩa là rõ ràng, rành mạch.
はっきり đọc là gì?
はっきり đọc là はっきり (romaji: hakkiri).