TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明確(めいかく)

JLPT N3 từ thông dụng
めいかくmeikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH XÁC 明 minh·確 xác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh xác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

明確 nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của 明確

Tính từ đuôi na

  1. Rõ ràng.

Câu ví dụ với 明確

  • 明確にしなければならない最初の点は、そのデザインが純粋に実験的なものであったということである。 Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na clear; precise; definite; distinct

Câu hỏi thường gặp

明確 nghĩa là gì?

明確 (tính từ đuôi na) nghĩa là rõ ràng.

明確 đọc là gì?

明確 đọc là めいかく (romaji: meikaku).

Âm Hán Việt của 明確 là gì?

Âm Hán Việt của 明確 là "minh xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.