ヘッドライト
từ thông dụng
heddoraito
giọng máy của trình duyệt
ヘッドライト nghĩa là đèn pha, pha.
Nghĩa của ヘッドライト
Danh từ
- Đèn pha, pha.
Cách viết khác: ヘットライト
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headlight (on a vehicle)
- Danh từ headlamp (flashlight worn on the head); head torch
Câu hỏi thường gặp
ヘッドライト nghĩa là gì?
ヘッドライト (danh từ) nghĩa là đèn pha, pha.
ヘッドライト đọc là gì?
ヘッドライト đọc là ヘッドライト (romaji: heddoraito).