TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhật bản tiếng Nhật là gì?

"nhật bản" trong tiếng Nhật là 日本 (にほん) (danh từ riêng), 横浜 (よこはま) (danh từ riêng), 神戸 (こうべ) (danh từ riêng).

日本(にほん) Danh từ riêng

にほんnihonHán Việt: NHẬT BẢNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhật Bản.

  • 日本では新学期は4月から始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.
  • 日本には43県があります。 Nhật Bản có 43 tỉnh.

Xem đầy đủ từ "日本": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

横浜(よこはま) Danh từ riêng

よこはまyokohamaHán Việt: HOÀNH TÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Kanagawa, Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "横浜": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

神戸(こうべ) Danh từ riêng

こうべkōbeHán Việt: THẦN HỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Hyōgo, Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "神戸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大和(やまと) Danh từ

やまとyamatoHán Việt: ĐẠI HÒA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhật Bản, Nhật Bổn.

Xem đầy đủ từ "大和": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

千葉(ちば) Danh từ riêng

ちばchibaHán Việt: THIÊN HIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Chiba.

Xem đầy đủ từ "千葉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhật bản tiếng Nhật là gì?

"nhật bản" trong tiếng Nhật là 日本 (にほん) (danh từ riêng), 横浜 (よこはま) (danh từ riêng), 神戸 (こうべ) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.