TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伊予(いよ)

tên riêng
いよiyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 伊 y·予 dự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

伊予 nghĩa là nhật bản, biển iyo.

Nghĩa của 伊予

Danh từ riêng

  1. Thành phố thuộc tỉnh Ehime, Nhật Bản.
  2. Biển Iyo.
  3. Tỉnh cũ của Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Iyo (former province located in present-day Ehime Prefecture)

Câu hỏi thường gặp

伊予 nghĩa là gì?

伊予 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, biển iyo.

伊予 đọc là gì?

伊予 đọc là いよ (romaji: iyo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.