横浜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoành tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
横浜 nghĩa là nhật bản, hoành tân.
Nghĩa của 横浜
Danh từ riêng
- Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Kanagawa, Nhật Bản.
- Hoành Tân, I-ô-cô-ha-ma. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 横浜
- 山下町は、神奈川県横浜市中区の町名。 Yamashita là tên của một thị trấn nằm ở quận Naka, thành phố Yokohama, tỉnh Kanagawa.Tatoeba #1016736
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Yokohama (city)
Câu hỏi thường gặp
横浜 nghĩa là gì?
横浜 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, hoành tân.
横浜 đọc là gì?
横浜 đọc là よこはま (romaji: yokohama).
Âm Hán Việt của 横浜 là gì?
Âm Hán Việt của 横浜 là "hoành tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.