TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhưng mà tiếng Nhật là gì?

"nhưng mà" trong tiếng Nhật là しかし (liên từ), けど (liên từ), でも (liên từ).

しかし Liên từ

shikashiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế.

Xem đầy đủ từ "しかし": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

けど Liên từ

kedo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế, mặc dù.

Xem đầy đủ từ "けど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

でも Liên từ

demoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy vậy, tuy thế.

Xem đầy đủ từ "でも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

けれど Liên từ

keredoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế.

Xem đầy đủ từ "けれど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

が Liên từ

ga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế.

Xem đầy đủ từ "が": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhưng mà tiếng Nhật là gì?

"nhưng mà" trong tiếng Nhật là しかし (liên từ), けど (liên từ), でも (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.