が
が nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
Nghĩa của が
Trợ từ
- (Trợ từ chủ ngữ) đánh dấu chủ thể của hành động hay trạng thái: 雨が降る — trời mưa.
Liên từ
- Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế.
Cách viết khác: ヶ, ケ
Câu ví dụ với が
- 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.Tatoeba #74747
- 冷たいビールが飲みたいなあ! Muốn uống bia lạnh quá!Tatoeba #77671
- 明日は店が閉まっていますよ。 Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.Tatoeba #80411
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
- 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196
- 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
- 彼らが先週忙しかったですか。 Tuần trước họ bận à?Tatoeba #98684
- 彼はこのごろ頭がぼけてきた。 Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.Tatoeba #113803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ indicates the subject of a sentence
- Trợ từ indicates possession
- Liên từ but; however; (and) yet; though; although
- Trợ từ and
- Trợ từ used after an introductory remark or explanation
- Trợ từ regardless of ...; whether ... (or not); no matter ...
- Trợ từ indicates a desire or hope
- Trợ từ softens a statement
- Trợ từ indicates doubt
- Trợ từ indicates scorn
Câu hỏi thường gặp
が nghĩa là gì?
が (trợ từ, liên từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
が đọc là gì?
が đọc là が (romaji: ga).