でも
でも nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, dù.
Nghĩa của でも
Liên từ
- Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy vậy, tuy thế.
Trợ từ
- Dù.
Câu ví dụ với でも
- 考えるだけでも忌まわしい。 Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi.Tatoeba #173452
- でも11時半近くですよ。 Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.Tatoeba #202103
- この本はとてもやさしいので子供でも読める。 Bởi vì cuốn sách này rất dễ cho nên ngay cả trẻ con cũng có thể đọc được.Tatoeba #219695
- どちらでもあなたの好きな色を選んでいいです。 Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích.Tatoeba #200792
- ジョディはまるで幽霊でも見たような顔をしている。 Trông Jody cứ như thể nhìn thấy ma vậy.Tatoeba #215550
- 私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。 Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #167120
- わずかな誤りでも致命的な惨事につながるかもしれない。 Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.Tatoeba #191966
- フレッドがパーティーに来たかどうかは私にはどちらでもよいことです。 Cho dù Fred đã đến bữa tiệc hay không, với tôi cũng như nhau cả.Tatoeba #196913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ but; however; though; nevertheless; still
- Trợ từ even
- Trợ từ however; no matter how; even if; even though
- Trợ từ ... or something
- Trợ từ either ... or ...; neither ... nor ...
- Tiền tố pseudo-; quack; in-name-only
- Tiền tố for lack of anything better to do
Câu hỏi thường gặp
でも nghĩa là gì?
でも (liên từ, trợ từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, dù.
でも đọc là gì?
でも đọc là でも (romaji: demo).