TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoảng tiếng Nhật là gì?

"khoảng" trong tiếng Nhật là 約 (やく) (phó từ), 空間 (くうかん) (danh từ), 前後 (ぜんご) (hậu tố).

約(やく) Phó từ

やくyakuHán Việt: ƯỚCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

  • 私達はこの橋から約3マイル上流に住んでいる。 Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này.
  • 一方の本は薄い、他方は厚い、厚いのは約200ページある。 Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.

Xem đầy đủ từ "約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

空間(くうかん) Danh từ

くうかんkūkanHán Việt: KHÔNG GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian, chỗ, khoảng.

Xem đầy đủ từ "空間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

前後(ぜんご) Hậu tố

ぜんごzengoHán Việt: TIỀN HẬUJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng.

  • 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.

Xem đầy đủ từ "前後": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

くらい Hậu tố

kuraiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng.

  • ここから車で10分くらいです。 Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.
  • この腕時計は5万円くらいする。 Cái đồng hồ đeo tay này có giá tầm khoảng 50 nghìn Yên.

Xem đầy đủ từ "くらい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほど Trợ từ

hodoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng (一時間ほど — khoảng một tiếng)

Xem đầy đủ từ "ほど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

およそ Phó từ

oyosoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

Xem đầy đủ từ "およそ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng tiếng Nhật là gì?

"khoảng" trong tiếng Nhật là 約 (やく) (phó từ), 空間 (くうかん) (danh từ), 前後 (ぜんご) (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.