およそ
JLPT N3 từ thông dụng
oyoso
giọng máy của trình duyệt
およそ nghĩa là khoảng, chừng.
Nghĩa của およそ
Phó từ
- Khoảng, chừng.
Cách viết khác: 凡そ
Từ liên quan với およそ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ about; roughly; approximately
- Phó từ generally; on the whole; as a rule
- Phó từ completely; quite; entirely; altogether; totally
- Danh từ outline; gist
Câu hỏi thường gặp
およそ nghĩa là gì?
およそ (phó từ) nghĩa là khoảng, chừng.
およそ đọc là gì?
およそ đọc là およそ (romaji: oyoso).