くらい
くらい nghĩa là khoảng.
Nghĩa của くらい
Hậu tố
- Khoảng.
Cách viết khác: 位, ぐらい
Từ ghép có くらい
Câu ví dụ với くらい
- この腕時計は5万円くらいする。 Cái đồng hồ đeo tay này có giá tầm khoảng 50 nghìn Yên.Tatoeba #219118
- 彼女は私くらいの年齢だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #89655
- この推理小説はまだ半分ぐらいしか読んでいない。 Cuốn tiểu thuyết trinh thám này tôi mới chỉ đọc một nửa.Tatoeba #220979
- みんなもそうなのかな、と思うことくらいしかできない。 Tôi chỉ biết tự hỏi bản thân liệu những người khác cũng như vậy hay không.Tatoeba #4732
- 劇は残念なくらい早く終わった。 Cuộc chơi chấm dứt quá sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175996
- ここから車で10分くらいです。 Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224747
- 返事ぐらいしろよ。 Điều tối thiểu bạn nên làm là hãy trả lời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83347
- どんなに忙しくても新聞ぐらいは読むべきです。 Dù bận thế nào thì tôi nghĩ bạn vẫn nên đọc một tờ báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố approximately; about; around; or so
- Hậu tố to (about) the extent that; (almost) enough that; so ... that ...; at least
- Hậu tố as ... as ...; like
Câu hỏi thường gặp
くらい nghĩa là gì?
くらい (hậu tố) nghĩa là khoảng.
くらい đọc là gì?
くらい đọc là くらい (romaji: kurai).