ほど
ほど nghĩa là mức, mức độ, chừng, khoảng.
Nghĩa của ほど
Danh từ
- Mức, mức độ, chừng.
Trợ từ
- Khoảng, chừng (一時間ほど — khoảng một tiếng)
Cách viết khác: 程
Câu ví dụ với ほど
- この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.Tatoeba #219723
- 友情ほど重要なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79390
- 友情ほど貴重なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79391
- 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
- 健康ほど貴重な物はない。 Không gì quý hơn sức khỏe.Tatoeba #175463
- 彼ほど平々凡々たる主人公は珍しい。 Hiếm có nhân vật chính nào giản đơn như cậu ta.Tatoeba #74290
- 目が回るほど忙しいよ。 Tôi bận đến mức chóng mặt đấy.Tatoeba #80015
- 聞けば聞くほどますます面白くなる。 Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.Tatoeba #83626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extent; degree; measure
- Danh từ limit; bounds
- Danh từ (span of) time
- Danh từ (a) distance
- Danh từ the state of; the status of; the condition of
- Trợ từ about; around; approximately; or so
- Trợ từ as much as ...; to the extent of ...; like ...
- Trợ từ the more ... the more ...
Câu hỏi thường gặp
ほど nghĩa là gì?
ほど (danh từ, trợ từ) nghĩa là mức, mức độ, chừng, khoảng.
ほど đọc là gì?
ほど đọc là ほど (romaji: hodo).