Khóa tiếng Nhật là gì?
"khóa" trong tiếng Nhật là 錠 (じょう) (danh từ), ロック (danh từ), 鍵がかかる (かぎがかかる) (cụm từ).
錠 Danh từ
じょうjōHán Việt: TỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa, ổ khóa.
- 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.
ロック Danh từ
rokku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa.
- ドアをロックして。 Khóa cửa đi.
鍵がかかる Cụm từ
かぎがかかるkagigakakaru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa.
- ドアに鍵がかかっていることを確かめましたか。 Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?
- このドアは自動的に鍵がかかる。 Cửa này khóa tự động.
錠前 Danh từ
じょうまえjōmae giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa, ổ khóa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khóa tiếng Nhật là gì?
"khóa" trong tiếng Nhật là 錠 (じょう) (danh từ), ロック (danh từ), 鍵がかかる (かぎがかかる) (cụm từ).