TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khóa tiếng Nhật là gì?

"khóa" trong tiếng Nhật là 錠 (じょう) (danh từ), ロック (danh từ), 鍵がかかる (かぎがかかる) (cụm từ).

錠(じょう) Danh từ

じょうjōHán Việt: TỎA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa, ổ khóa.

  • 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.

Xem đầy đủ từ "錠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ロック Danh từ

rokku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa.

  • ドアをロックして。 Khóa cửa đi.

Xem đầy đủ từ "ロック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鍵(かぎ)がかかる Cụm từ

かぎがかかるkagigakakaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa.

  • ドアに鍵がかかっていることを確かめましたか。 Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?
  • このドアは自動的に鍵がかかる。 Cửa này khóa tự động.

Xem đầy đủ từ "鍵がかかる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

錠前(じょうまえ) Danh từ

じょうまえjōmae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa, ổ khóa.

Xem đầy đủ từ "錠前": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khóa tiếng Nhật là gì?

"khóa" trong tiếng Nhật là 錠 (じょう) (danh từ), ロック (danh từ), 鍵がかかる (かぎがかかる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.