かすがい
kasugai
giọng máy của trình duyệt
かすがい nghĩa là khóa, ổ khóa.
Nghĩa của かすがい
Danh từ
- Khóa, ổ khóa.
Cách viết khác: 鎹
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large staple driven into two pieces of wood to hold them together; clamp; cramp (metal)
- Danh từ tie (metaphorical, e.g. something that binds two people together)
- Danh từ latch; lock
Câu hỏi thường gặp
かすがい nghĩa là gì?
かすがい (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.
かすがい đọc là gì?
かすがい đọc là かすがい (romaji: kasugai).