TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

錠(じょう)

từ thông dụng
じょうjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỎA 錠 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

錠 nghĩa là khóa, ổ khóa.

Nghĩa của 錠

Danh từ

  1. Khóa, ổ khóa.

Cách viết khác: 鎖, 鏁

Từ ghép có 錠

Câu ví dụ với 錠

  • 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.Tatoeba #74641
  • 錠が壊れている。 Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lock; padlock
  • Danh từ tablet; pill

Câu hỏi thường gặp

錠 nghĩa là gì?

錠 (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.

錠 đọc là gì?

錠 đọc là じょう (romaji: jō).

Âm Hán Việt của 錠 là gì?

Âm Hán Việt của 錠 là "tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.