TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hang tiếng Nhật là gì?

"hang" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 巣穴 (すあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ).

洞穴(ほらあな) Danh từ

ほらあなhoraanaHán Việt: ĐỘNG HUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

  • 「洞穴の中で何が起こっているんだろう?すごく知りたいなあ」「見当もつかないよ」 "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

Xem đầy đủ từ "洞穴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

巣穴(すあな) Danh từ

すあなsuanaHán Việt: SÀO HUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sào huyệt, hang.

Xem đầy đủ từ "巣穴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

洞窟(どうくつ) Danh từ

どうくつdōkutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

  • 洞窟を脱出! Thoát khỏi hang đi!
  • 俺たち洞窟の中で迷子になってしまったんだ。 Chúng ta bị lạc trong hang.

Xem đầy đủ từ "洞窟": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

巣窟(そうくつ) Danh từ

そうくつsōkutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang.

Xem đầy đủ từ "巣窟": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hang tiếng Nhật là gì?

"hang" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 巣穴 (すあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.