Hang tiếng Nhật là gì?
"hang" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 巣穴 (すあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ).
洞穴 Danh từ
ほらあなhoraanaHán Việt: ĐỘNG HUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
- 「洞穴の中で何が起こっているんだろう?すごく知りたいなあ」「見当もつかないよ」 "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
巣穴 Danh từ
すあなsuanaHán Việt: SÀO HUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sào huyệt, hang.
洞窟 Danh từ
どうくつdōkutsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
- 洞窟を脱出! Thoát khỏi hang đi!
- 俺たち洞窟の中で迷子になってしまったんだ。 Chúng ta bị lạc trong hang.
巣窟 Danh từ
そうくつsōkutsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hang tiếng Nhật là gì?
"hang" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 巣穴 (すあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ).