洞窟
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
洞窟 nghĩa là hang, động.
Nghĩa của 洞窟
Danh từ
- Hang, động.
Cách viết khác: 洞くつ
Câu ví dụ với 洞窟
- 俺たち洞窟の中で迷子になってしまったんだ。 Chúng ta bị lạc trong hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967909
- 洞窟を脱出! Thoát khỏi hang đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cave; cavern; grotto
Câu hỏi thường gặp
洞窟 nghĩa là gì?
洞窟 (danh từ) nghĩa là hang, động.
洞窟 đọc là gì?
洞窟 đọc là どうくつ (romaji: dōkutsu).