TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洞窟(どうくつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どうくつdōkutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 洞 động·窟 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

洞窟 nghĩa là hang, động.

Nghĩa của 洞窟

Danh từ

  1. Hang, động.

Cách viết khác: 洞くつ

Câu ví dụ với 洞窟

  • 俺たち洞窟の中で迷子になってしまったんだ。 Chúng ta bị lạc trong hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967909
  • 洞窟を脱出! Thoát khỏi hang đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cave; cavern; grotto

Câu hỏi thường gặp

洞窟 nghĩa là gì?

洞窟 (danh từ) nghĩa là hang, động.

洞窟 đọc là gì?

洞窟 đọc là どうくつ (romaji: dōkutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.