TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hỗn loạn tiếng Nhật là gì?

"hỗn loạn" trong tiếng Nhật là 混乱 (こんらん) (danh từ), カオス (danh từ), 無秩序 (むちつじょ) (tính từ đuôi na).

混乱(こんらん) Danh từ

こんらんkonranHán Việt: HỖN LOẠNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn loạn.

Xem đầy đủ từ "混乱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カオス Danh từ

kaosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn loạn.

Xem đầy đủ từ "カオス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

無秩序(むちつじょ) Tính từ đuôi na

むちつじょmuchitsujoHán Việt: VÔ TRẬT TỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn loạn.

Xem đầy đủ từ "無秩序": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỗn loạn tiếng Nhật là gì?

"hỗn loạn" trong tiếng Nhật là 混乱 (こんらん) (danh từ), カオス (danh từ), 無秩序 (むちつじょ) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.