Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô trật tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
無秩序 nghĩa là hỗn loạn.
Nghĩa của 無秩序
Tính từ đuôi na
Hỗn loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na disorder; chaos; confusion
Câu hỏi thường gặp
無秩序 nghĩa là gì?
無秩序 (tính từ đuôi na) nghĩa là hỗn loạn.
無秩序 đọc là gì?
無秩序 đọc là むちつじょ (romaji: muchitsujo).
Âm Hán Việt của 無秩序 là gì?
Âm Hán Việt của 無秩序 là "vô trật tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.