カオス
từ thông dụng
kaosu
giọng máy của trình duyệt
カオス nghĩa là hỗn loạn.
Nghĩa của カオス
Danh từ
- Hỗn loạn.
Từ ghép có カオス
- カオス理論 — Lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaos
Câu hỏi thường gặp
カオス nghĩa là gì?
カオス (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.
カオス đọc là gì?
カオス đọc là カオス (romaji: kaosu).