TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カオス

từ thông dụng
kaosu giọng máy của trình duyệt

カオス nghĩa là hỗn loạn.

Nghĩa của カオス

Danh từ

  1. Hỗn loạn.

Từ ghép có カオス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaos

Câu hỏi thường gặp

カオス nghĩa là gì?

カオス (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.

カオス đọc là gì?

カオス đọc là カオス (romaji: kaosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.