ぐちゃぐちゃ
guchagucha
giọng máy của trình duyệt
ぐちゃぐちゃ nghĩa là lộn xộn, hỗn loạn.
Nghĩa của ぐちゃぐちゃ
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Lộn xộn, hỗn loạn.
Cách viết khác: グチャグチャ, ぐっちゃぐちゃ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pulpy; soppy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ sloppy; untidy; in a disarray; chaotic (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
ぐちゃぐちゃ nghĩa là gì?
ぐちゃぐちゃ (phó từ) nghĩa là lộn xộn, hỗn loạn.
ぐちゃぐちゃ đọc là gì?
ぐちゃぐちゃ đọc là ぐちゃぐちゃ (romaji: guchagucha).