TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汚(きたな)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きたないkitanai giọng máy của trình duyệt

汚い nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, lộn xộn, hỗn loạn.

Nghĩa của 汚い

Tính từ đuôi i

  1. Bẩn, bẩn thỉu.
  2. Lộn xộn, hỗn loạn.

Cách viết khác: 穢い, 汚ない

Cách chia của 汚い

Phủ định汚くない
Quá khứ汚かった
Quá khứ phủ định汚くなかった
Thể て汚くて
Dạng phó từ (く)汚く
Điều kiện (ば)汚ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 汚い

Câu ví dụ với 汚い

  • その汚い少年は変装した王子だとわかった。 Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.Tatoeba #212186
  • 汚い行為の報いは必ず自分に返ってくる。 Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dirty; filthy; foul; unclean
  • Tính từ đuôi i disordered; messy; untidy; poor (e.g. handwriting)
  • Tính từ đuôi i indecent (language, etc.); dirty; vulgar; coarse
  • Tính từ đuôi i dastardly; mean; base; underhanded
  • Tính từ đuôi i stingy; greedy

Câu hỏi thường gặp

汚い nghĩa là gì?

汚い (tính từ đuôi i) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, lộn xộn, hỗn loạn.

汚い đọc là gì?

汚い đọc là きたない (romaji: kitanai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.