汚い
汚い nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, lộn xộn, hỗn loạn.
Nghĩa của 汚い
Tính từ đuôi i
- Bẩn, bẩn thỉu.
- Lộn xộn, hỗn loạn.
Cách viết khác: 穢い, 汚ない
Cách chia của 汚い
| Phủ định | 汚くない |
| Quá khứ | 汚かった |
| Quá khứ phủ định | 汚くなかった |
| Thể て | 汚くて |
| Dạng phó từ (く) | 汚く |
| Điều kiện (ば) | 汚ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 汚い
- 汚い戦争 — Chiến tranh bẩn thỉu.
Câu ví dụ với 汚い
- その汚い少年は変装した王子だとわかった。 Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.Tatoeba #212186
- 汚い行為の報いは必ず自分に返ってくる。 Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i dirty; filthy; foul; unclean
- Tính từ đuôi i disordered; messy; untidy; poor (e.g. handwriting)
- Tính từ đuôi i indecent (language, etc.); dirty; vulgar; coarse
- Tính từ đuôi i dastardly; mean; base; underhanded
- Tính từ đuôi i stingy; greedy
Câu hỏi thường gặp
汚い nghĩa là gì?
汚い (tính từ đuôi i) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, lộn xộn, hỗn loạn.
汚い đọc là gì?
汚い đọc là きたない (romaji: kitanai).