Chậm tiếng Nhật là gì?
"chậm" trong tiếng Nhật là 遅い (おそい) (tính từ đuôi i), ゆっくり (phó từ), とろい (tính từ đuôi i).
遅い Tính từ đuôi i
おそいosoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp.
- 遅くても来ないよりまし。 Chậm còn hơn không.
- 遅くなっても何もないよりはまし。 Chậm còn hơn không.
ゆっくり Phó từ
yukkuriJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm.
- 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
- もっとゆっくり話していただけませんか。 Bạn có thể nói chậm hơn được không?
とろい Tính từ đuôi i
toroi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm.
- ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...
遅れる Động từ
おくれるokureruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trễ, muộn, chậm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậm tiếng Nhật là gì?
"chậm" trong tiếng Nhật là 遅い (おそい) (tính từ đuôi i), ゆっくり (phó từ), とろい (tính từ đuôi i).