TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chậm tiếng Nhật là gì?

"chậm" trong tiếng Nhật là 遅い (おそい) (tính từ đuôi i), ゆっくり (phó từ), とろい (tính từ đuôi i).

遅(おそ)い Tính từ đuôi i

おそいosoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, chậm chạp.

  • 遅くても来ないよりまし。 Chậm còn hơn không.
  • 遅くなっても何もないよりはまし。 Chậm còn hơn không.

Xem đầy đủ từ "遅い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ゆっくり Phó từ

yukkuriJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm.

  • 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
  • もっとゆっくり話していただけませんか。 Bạn có thể nói chậm hơn được không?

Xem đầy đủ từ "ゆっくり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

とろい Tính từ đuôi i

toroi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm.

  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...

Xem đầy đủ từ "とろい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

遅(おく)れる Động từ

おくれるokureruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trễ, muộn, chậm.

Xem đầy đủ từ "遅れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chậm tiếng Nhật là gì?

"chậm" trong tiếng Nhật là 遅い (おそい) (tính từ đuôi i), ゆっくり (phó từ), とろい (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.