遅い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遅い nghĩa là chậm, chậm chạp, muộn, trễ.
Nghĩa của 遅い
Tính từ đuôi i
- Chậm, chậm chạp.
- Muộn, trễ, chậm.
Cách viết khác: 鈍い, 晩い, 遲い, おっそい, おそーい, おっそーい, おせー, おっせー, おっせぇ, おっせえ
Cách chia của 遅い
| Phủ định | 遅くない |
| Quá khứ | 遅かった |
| Quá khứ phủ định | 遅くなかった |
| Thể て | 遅くて |
| Dạng phó từ (く) | 遅く |
| Điều kiện (ば) | 遅ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 遅い
- 彼はいつもより遅く帰宅した。 Anh ấy về nhà muộn hơn mọi khi.Tatoeba #114591
- 起きなさい、もう遅いよ。 Dậy đi, muộn rồi đó.Tatoeba #182971
- 隣に住んでいる少年は遅く帰ってくることが多い。 Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.Tatoeba #77781
- 学ぶのに遅すぎることはない。 Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184520
- 遅くてもしないよりはまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126757
- 遅くなっても何もないよりはまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126737
- 遅くても来ないよりまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126755
- 学ぶに遅すぎることなし。 Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i slow
- Tính từ đuôi i late
- Tính từ đuôi i too late
Câu hỏi thường gặp
遅い nghĩa là gì?
遅い (tính từ đuôi i) nghĩa là chậm, chậm chạp, muộn, trễ.
遅い đọc là gì?
遅い đọc là おそい (romaji: osoi).