TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そろそろ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sorosoro giọng máy của trình duyệt

そろそろ nghĩa là sắp, sắp sửa, đã đến lúc, chậm.

Nghĩa của そろそろ

Phó từ

  1. Sắp, sắp sửa, đã đến lúc.
  2. từ tượng thanh/tượng hình Chậm.

Cách viết khác: ソロソロ

Câu ví dụ với そろそろ

  • そろそろ寝る時間だぞ。 Sắp đến giờ ngủ rồi đó.Tatoeba #204450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ soon; before long; any time now; momentarily (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ slowly; quietly; steadily; gradually; gingerly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ already; about time (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

そろそろ nghĩa là gì?

そろそろ (phó từ) nghĩa là sắp, sắp sửa, đã đến lúc, chậm.

そろそろ đọc là gì?

そろそろ đọc là そろそろ (romaji: sorosoro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.