そろそろ
そろそろ nghĩa là sắp, sắp sửa, đã đến lúc, chậm.
Nghĩa của そろそろ
Phó từ
- Sắp, sắp sửa, đã đến lúc.
- từ tượng thanh/tượng hình Chậm.
Cách viết khác: ソロソロ
Câu ví dụ với そろそろ
- そろそろ寝る時間だぞ。 Sắp đến giờ ngủ rồi đó.Tatoeba #204450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soon; before long; any time now; momentarily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ slowly; quietly; steadily; gradually; gingerly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ already; about time (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
そろそろ nghĩa là gì?
そろそろ (phó từ) nghĩa là sắp, sắp sửa, đã đến lúc, chậm.
そろそろ đọc là gì?
そろそろ đọc là そろそろ (romaji: sorosoro).