遅れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遅れる nghĩa là trễ, muộn, chậm.
Nghĩa của 遅れる
Động từ
- Trễ, muộn, chậm.
Cách viết khác: 後れる
Cách chia của 遅れる
| Thể lịch sự (ます) | 遅れます |
| Thể て | 遅れて |
| Quá khứ (た) | 遅れた |
| Phủ định (ない) | 遅れない |
| Khả năng | 遅れられる |
| Ý chí (よう) | 遅れよう |
| Điều kiện (ば) | 遅れれば |
| Bị động | 遅れられる |
| Sai khiến | 遅れさせる |
| Mệnh lệnh | 遅れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 遅れる
- 嵐のため彼らは遅れて着いた。 Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.Tatoeba #78436
- 彼はいつもの通り遅れてきた。 Anh ấy đi muộn như mọi khi.Tatoeba #114602
- 彼女は起きるのが遅れた。 Cô ấy dậy muộn.Tatoeba #90562
- 彼は遅れないように早く出発した。 Để không bị muộn, anh ta đã xuất phát sớm.Tatoeba #102189
- 月曜日にはバスはたいてい遅れる。 Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.Tatoeba #175601
- 遅れてごめん。 Xin lỗi tôi đến trễ.Tatoeba #126714
- 私は他の生徒に遅れないように一生懸命に勉強しなければならなかった。 Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác.Tatoeba #155277
- 彼は一時間遅れて現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be late; to be delayed; to fall behind schedule; to be overdue
- Động từ to fall behind (in a race, one's studies, etc.); to lag behind; to be behind (the times)
- Động từ to be bereaved of; to be preceded by (someone) in death
- Động từ to be slow (of a clock or watch)
Câu hỏi thường gặp
遅れる nghĩa là gì?
遅れる (động từ) nghĩa là trễ, muộn, chậm.
遅れる đọc là gì?
遅れる đọc là おくれる (romaji: okureru).