TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゆっくり

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yukkuri giọng máy của trình duyệt

ゆっくり nghĩa là chậm.

Nghĩa của ゆっくり

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Chậm.

Câu ví dụ với ゆっくり

  • 彼女はゆっくりと前進した。 Cô ta từ từ tiến về phía trước.Tatoeba #91327
  • もっとゆっくり歩きなさい。 Hãy đi chậm hơn nữa.Tatoeba #193323
  • もっとゆっくり走ってください。 Hãy chạy chậm hơn một chút.Tatoeba #193324
  • もっとゆっくり言ってください。 Hãy nói chậm hơn.Tatoeba #193326
  • 彼女は生徒たちが彼女の言葉を聞き逃すといけないからゆっくり話しました。 Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.Tatoeba #88345
  • もう少しゆっくり話して下さい。 Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194120
  • もっとゆっくり話していただけませんか。 Bạn có thể nói chậm hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193321
  • 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ slowly; unhurriedly; without haste; leisurely; at one's leisure (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ easily (e.g. in time); well; sufficiently; amply; with time to spare (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ well (e.g. sleep); comfortably (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

ゆっくり nghĩa là gì?

ゆっくり (phó từ) nghĩa là chậm.

ゆっくり đọc là gì?

ゆっくり đọc là ゆっくり (romaji: yukkuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.