TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とろい

toroi giọng máy của trình duyệt

とろい nghĩa là chậm.

Nghĩa của とろい

Tính từ đuôi i

  1. Chậm.

Cách viết khác: トロい

Cách chia của とろい

Phủ địnhとろくない
Quá khứとろかった
Quá khứ phủ địnhとろくなかった
Thể てとろくて
Dạng phó từ (く)とろく
Điều kiện (ば)とろければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với とろい

  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...Tatoeba #75456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dull; stupid; thickheaded
  • Tính từ đuôi i slow; sluggish

Câu hỏi thường gặp

とろい nghĩa là gì?

とろい (tính từ đuôi i) nghĩa là chậm.

とろい đọc là gì?

とろい đọc là とろい (romaji: toroi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.