TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công thức tiếng Nhật là gì?

"công thức" trong tiếng Nhật là 公式 (こうしき) (danh từ), レシピ (danh từ), 料理法 (りょうりほう) (danh từ).

公式(こうしき) Danh từ

こうしきkōshikiHán Việt: CÔNG THỨCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức.

Xem đầy đủ từ "公式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

レシピ Danh từ

reshipi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức.

Xem đầy đủ từ "レシピ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

料理法(りょうりほう) Danh từ

りょうりほうryōrihōHán Việt: LIỆU LÍ PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức.

Xem đầy đủ từ "料理法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công thức tiếng Nhật là gì?

"công thức" trong tiếng Nhật là 公式 (こうしき) (danh từ), レシピ (danh từ), 料理法 (りょうりほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.