TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biết tiếng Nhật là gì?

"biết" trong tiếng Nhật là 知る (しる) (động từ), 存じ上げる (ぞんじあげる) (động từ), 知恵 (ちえ) (danh từ).

知(し)る Động từ

しるshiruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết.

  • 私が知りたいのは事実だ。 Điều tôi muốn biết là sự thật.
  • 私は彼について全く何も知らない。 Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ấy cả.

Xem đầy đủ từ "知る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

存(ぞん)じ上(あ)げる Động từ

ぞんじあげるzonjiageru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết.

  • お名前はよく存じあげています。 Tôi biết rõ tên của bạn.

Xem đầy đủ từ "存じ上げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

知恵(ちえ) Danh từ

ちえchieHán Việt: TRI HUỆJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ, biết, hiểu.

  • 彼は知恵のある人だ。 Anh ấy là một người hiểu biết.

Xem đầy đủ từ "知恵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

知(し)り合(あ)い Danh từ

しりあいshiriaiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen, biết, quen.

  • 僕たちは子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.
  • この町には知り合いはいません。 Tôi không biết bất cứ ai ở thị trấn này.

Xem đầy đủ từ "知り合い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ご存知(ぞんじ) Danh từ

ごぞんじgozonjiHán Việt: NGỰ TỒN TRIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết (tôn kính: ご存知ですか — anh/chị có biết không?)

  • 歌舞伎はご存じですか。 Bạn có biết kịch Kabuki không?
  • 彼が何をしてしまったのかご存知ですか。 Bạn có biết là anh ta đã làm gì không?

Xem đầy đủ từ "ご存知": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biết tiếng Nhật là gì?

"biết" trong tiếng Nhật là 知る (しる) (động từ), 存じ上げる (ぞんじあげる) (động từ), 知恵 (ちえ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.