知恵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri huệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
知恵 nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ, biết.
Nghĩa của 知恵
Danh từ
- Khôn ngoan, trí tuệ, biết, hiểu.
Cách viết khác: 智恵, 智慧
Câu ví dụ với 知恵
- 彼は知恵のある人だ。 Anh ấy là một người hiểu biết.Tatoeba #102248
- 酒が入れば知恵が出ていく。 Rượu vào lời ra.Tatoeba #148457
- ちょっとお知恵を拝借願えませんか? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom; wit; sagacity; sense; intelligence
- Danh từ prajna (insight leading to enlightenment)
Câu hỏi thường gặp
知恵 nghĩa là gì?
知恵 (danh từ) nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ, biết.
知恵 đọc là gì?
知恵 đọc là ちえ (romaji: chie).
Âm Hán Việt của 知恵 là gì?
Âm Hán Việt của 知恵 là "tri huệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.