TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知(し)り合(あ)い

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しりあいshiriai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 知 tri·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

知り合い nghĩa là người quen, biết, quen.

Nghĩa của 知り合い

Danh từ

  1. Người quen, biết, quen.

Cách viết khác: 知合い, 知りあい, 知り合, 知合

Câu ví dụ với 知り合い

  • お知り合いなんですか? Các bạn có quen nhau không?Tatoeba #226881
  • どのようにして彼女と知り合いになったのですか。 Làm thế nào mà bạn quen cô ấy vậy?Tatoeba #201406
  • ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #195924
  • 子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168648
  • この町には知り合いはいません。 Tôi không biết bất cứ ai ở thị trấn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220536
  • 僕たちは子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acquaintance

Câu hỏi thường gặp

知り合い nghĩa là gì?

知り合い (danh từ) nghĩa là người quen, biết, quen.

知り合い đọc là gì?

知り合い đọc là しりあい (romaji: shiriai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.