知り合い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
知り合い nghĩa là người quen, biết, quen.
Nghĩa của 知り合い
Danh từ
- Người quen, biết, quen.
Cách viết khác: 知合い, 知りあい, 知り合, 知合
Câu ví dụ với 知り合い
- お知り合いなんですか? Các bạn có quen nhau không?Tatoeba #226881
- どのようにして彼女と知り合いになったのですか。 Làm thế nào mà bạn quen cô ấy vậy?Tatoeba #201406
- ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #195924
- 子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168648
- この町には知り合いはいません。 Tôi không biết bất cứ ai ở thị trấn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220536
- 僕たちは子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acquaintance
Câu hỏi thường gặp
知り合い nghĩa là gì?
知り合い (danh từ) nghĩa là người quen, biết, quen.
知り合い đọc là gì?
知り合い đọc là しりあい (romaji: shiriai).