ご存知
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự tồn tri” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ご存知 nghĩa là biết.
Nghĩa của ご存知
Danh từ
- tôn kính ngữ Biết (tôn kính: ご存知ですか — anh/chị có biết không?)
Cách viết khác: ご存じ, 御存知, 御存じ
Câu ví dụ với ご存知
- 彼が何をしてしまったのかご存知ですか。 Bạn có biết là anh ta đã làm gì không?Tatoeba #120591
- 歌舞伎はご存じですか。 Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186776
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knowing; being aware (of) (tôn kính ngữ)
- Danh từ (an) acquaintance
Câu hỏi thường gặp
ご存知 nghĩa là gì?
ご存知 (danh từ) nghĩa là biết.
ご存知 đọc là gì?
ご存知 đọc là ごぞんじ (romaji: gozonji).
Âm Hán Việt của ご存知 là gì?
Âm Hán Việt của ご存知 là "ngự tồn tri". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.