Đó tiếng Nhật là gì?
"đó" trong tiếng Nhật là その (liên thể từ), それ (đại từ), そこ (đại từ).
その Liên thể từ
sonoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, ấy, cái đó (chỉ vật ở gần người nghe hoặc vừa nhắc đến)
- その知らせに彼女は青ざめた。 Lúc nghe được tin đó, mặt cô ấy tái xanh.
- 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.
それ Đại từ
soreJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó, cái kia, người kia, cái, cái mà, cái như thế.
- 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.
- 彼はそれを真実だと認めた。 Anh ta thừa nhận rằng đó là sự thật.
そこ Đại từ
sokoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó; đó là.
- 明日はそこにいます。 Mai tôi sẽ ở đó.
- 私はもうそこには行かないだろう。 Tôi sẽ không đi tới đó nữa.
あの Liên thể từ
anoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kia, đó (chỉ vật ở xa cả người nói lẫn người nghe, hoặc điều cả hai cùng biết)
- お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
- この本はあの本よりずっと面白い。 Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.
よ Trợ từ
yo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấy, đó, cơ mà (cuối câu, nhấn mạnh, báo cho người nghe điều họ chưa biết)
Câu hỏi thường gặp
Đó tiếng Nhật là gì?
"đó" trong tiếng Nhật là その (liên thể từ), それ (đại từ), そこ (đại từ).