TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đó tiếng Nhật là gì?

"đó" trong tiếng Nhật là その (liên thể từ), それ (đại từ), そこ (đại từ).

その Liên thể từ

sonoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, ấy, cái đó (chỉ vật ở gần người nghe hoặc vừa nhắc đến)

  • その知らせに彼女は青ざめた。 Lúc nghe được tin đó, mặt cô ấy tái xanh.
  • 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.

Xem đầy đủ từ "その": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

それ Đại từ

soreJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó, cái kia, người kia, cái, cái mà, cái như thế.

  • 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.
  • 彼はそれを真実だと認めた。 Anh ta thừa nhận rằng đó là sự thật.

Xem đầy đủ từ "それ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

そこ Đại từ

sokoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó; đó là.

  • 明日はそこにいます。 Mai tôi sẽ ở đó.
  • 私はもうそこには行かないだろう。 Tôi sẽ không đi tới đó nữa.

Xem đầy đủ từ "そこ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あの Liên thể từ

anoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kia, đó (chỉ vật ở xa cả người nói lẫn người nghe, hoặc điều cả hai cùng biết)

  • お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
  • この本はあの本よりずっと面白い。 Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.

Xem đầy đủ từ "あの": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

よ Trợ từ

yo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấy, đó, cơ mà (cuối câu, nhấn mạnh, báo cho người nghe điều họ chưa biết)

Xem đầy đủ từ "よ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đó tiếng Nhật là gì?

"đó" trong tiếng Nhật là その (liên thể từ), それ (đại từ), そこ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.