TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あの

JLPT N1 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ano giọng máy của trình duyệt

あの nghĩa là kia, đó.

Nghĩa của あの

Liên thể từ

  1. Kia, đó (chỉ vật ở xa cả người nói lẫn người nghe, hoặc điều cả hai cùng biết)

Cách viết khác: 彼の, あん

Từ liên quan với あの

Câu ví dụ với あの

  • この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.Tatoeba #219723
  • あの店でおつりをごまかされた。 Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.Tatoeba #230565
  • あの黒ずくめの紳士は誰ですか。 Quý ông mặc toàn màu đen kia là ai thế?Tatoeba #231015
  • あのビルは何階建てですか。 Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?Tatoeba #231262
  • あのセーターもう編んじゃった? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #231313
  • 私はあの店で猫を買った。 Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.Tatoeba #161557
  • この本はあの本よりずっと面白い。 Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.Tatoeba #219721
  • お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?Tatoeba #226968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ that; those; the

Câu hỏi thường gặp

あの nghĩa là gì?

あの (liên thể từ) nghĩa là kia, đó.

あの đọc là gì?

あの đọc là あの (romaji: ano).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.