あの
あの nghĩa là kia, đó.
Nghĩa của あの
Liên thể từ
- Kia, đó (chỉ vật ở xa cả người nói lẫn người nghe, hoặc điều cả hai cùng biết)
Cách viết khác: 彼の, あん
Từ liên quan với あの
Câu ví dụ với あの
- この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.Tatoeba #219723
- あの店でおつりをごまかされた。 Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.Tatoeba #230565
- あの黒ずくめの紳士は誰ですか。 Quý ông mặc toàn màu đen kia là ai thế?Tatoeba #231015
- あのビルは何階建てですか。 Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?Tatoeba #231262
- あのセーターもう編んじゃった? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #231313
- 私はあの店で猫を買った。 Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.Tatoeba #161557
- この本はあの本よりずっと面白い。 Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.Tatoeba #219721
- お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?Tatoeba #226968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ that; those; the
Câu hỏi thường gặp
あの nghĩa là gì?
あの (liên thể từ) nghĩa là kia, đó.
あの đọc là gì?
あの đọc là あの (romaji: ano).