TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それ

JLPT N5 từ thông dụng
sore giọng máy của trình duyệt

それ nghĩa là ấy, đó, kia, người mà.

Nghĩa của それ

Đại từ

  1. Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó, cái kia, người kia, cái, cái mà, cái như thế.
  2. Người mà, cái mà, mà, như thế, đến thế, thế, như thế này, (thân mật) đến nỗi, rằng, là, để, để mà, đến nỗi, giá mà, bởi vì, là vì.

Cách viết khác: 其れ, 其

Từ liên quan với それ

Câu ví dụ với それ

  • それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
  • それを着てみてもいいですか。 Tôi mặc thử cái đó có được không?Tatoeba #204543
  • それをご両親に見せましたか。 Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?Tatoeba #204679
  • それが私のお気に入りの歌だ。 Đó là bài hát yêu thích của tôi.Tatoeba #205869
  • この問題はそれよりやさしい。 Vấn đề này dễ dàng hơn thế.Tatoeba #219395
  • 彼女は自分でそれをやってみた。 Bà ấy đã thử tự làm việc ấy.Tatoeba #89100
  • 彼はそれを真実だと認めた。 Anh ta thừa nhận rằng đó là sự thật.Tatoeba #115640
  • 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.Tatoeba #172800

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that; it
  • Đại từ then; that point (in time); that time
  • Đại từ there (cổ)
  • Đại từ you (cổ)

Câu hỏi thường gặp

それ nghĩa là gì?

それ (đại từ) nghĩa là ấy, đó, kia, người mà.

それ đọc là gì?

それ đọc là それ (romaji: sore).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.