それ
それ nghĩa là ấy, đó, kia, người mà.
Nghĩa của それ
Đại từ
- Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó, cái kia, người kia, cái, cái mà, cái như thế.
- Người mà, cái mà, mà, như thế, đến thế, thế, như thế này, (thân mật) đến nỗi, rằng, là, để, để mà, đến nỗi, giá mà, bởi vì, là vì.
Cách viết khác: 其れ, 其
Từ liên quan với それ
Câu ví dụ với それ
- それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
- それを着てみてもいいですか。 Tôi mặc thử cái đó có được không?Tatoeba #204543
- それをご両親に見せましたか。 Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?Tatoeba #204679
- それが私のお気に入りの歌だ。 Đó là bài hát yêu thích của tôi.Tatoeba #205869
- この問題はそれよりやさしい。 Vấn đề này dễ dàng hơn thế.Tatoeba #219395
- 彼女は自分でそれをやってみた。 Bà ấy đã thử tự làm việc ấy.Tatoeba #89100
- 彼はそれを真実だと認めた。 Anh ta thừa nhận rằng đó là sự thật.Tatoeba #115640
- 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.Tatoeba #172800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that; it
- Đại từ then; that point (in time); that time
- Đại từ there (cổ)
- Đại từ you (cổ)
Câu hỏi thường gặp
それ nghĩa là gì?
それ (đại từ) nghĩa là ấy, đó, kia, người mà.
それ đọc là gì?
それ đọc là それ (romaji: sore).