TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đây tiếng Nhật là gì?

"đây" trong tiếng Nhật là ここ (đại từ), これ (đại từ), 当地 (とうち) (danh từ).

ここ Đại từ

kokoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, ở đây.

  • ここで予約をしてもらえますか。 Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?
  • ここに座ってもいいですか。 Tôi ngồi đây được không?

Xem đầy đủ từ "ここ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

これ Đại từ

koreJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây.

  • これは真に最善の方法だ。 Đây là phương pháp thích hợp nhất.
  • これは亡くなった父の肖像画です。 Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.

Xem đầy đủ từ "これ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

当地(とうち) Danh từ

とうちtōchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, ở đây, nơi đây.

  • 君は当地に住んでいるのか。 Bạn có sống ở đây không?
  • 当地では冬はたくさん雪が降る。 Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông.

Xem đầy đủ từ "当地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほら Thán từ

hora giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, đây, đấy.

  • ほら!台所に猫がいる。 Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo.
  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...

Xem đầy đủ từ "ほら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đây tiếng Nhật là gì?

"đây" trong tiếng Nhật là ここ (đại từ), これ (đại từ), 当地 (とうち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.