TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほら

từ thông dụng
hora giọng máy của trình duyệt

ほら nghĩa là nhìn, đây, đấy.

Nghĩa của ほら

Thán từ

  1. Nhìn, đây, đấy.

Cách viết khác: ほれ

Câu ví dụ với ほら

  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...Tatoeba #75456
  • ほらバスがきましたよ。 Xe buýt đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195951
  • ほら!台所に猫がいる。 Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ look!; see!; here!; there!; hey!

Câu hỏi thường gặp

ほら nghĩa là gì?

ほら (thán từ) nghĩa là nhìn, đây, đấy.

ほら đọc là gì?

ほら đọc là ほら (romaji: hora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.