TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ít tiếng Nhật là gì?

"ít" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), 少ない (すくない) (tính từ đuôi i), ちょっと (phó từ).

少(すこ)し Phó từ

すこしsukoshiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít, một ít, một chút, tí, chút.

  • 私はチーズとミルクを少し買った。 Tôi đã mua một ít phô mai và sữa.
  • 私は少しだけお金を持っています。 Tôi chỉ mang theo một ít tiền.

Xem đầy đủ từ "少し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

少(すく)ない Tính từ đuôi i

すくないsukunaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít.

  • 80歳以上に長生きする人は少なくありません。 Có không ít người sống trên 80 tuổi.
  • 少ない年金で生活するのは彼には困難だった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.

Xem đầy đủ từ "少ない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ちょっと Phó từ

chottoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, tí, ít, hơi, chút.

Xem đầy đủ từ "ちょっと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

わずか Tính từ đuôi na

wazukaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít, nhỏ.

Xem đầy đủ từ "わずか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

少数(しょうすう) Danh từ

しょうすうshōsūHán Việt: THIỂU SỐJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiểu số, ít, một vài.

Xem đầy đủ từ "少数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ít tiếng Nhật là gì?

"ít" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), 少ない (すくない) (tính từ đuôi i), ちょっと (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.