Ép tiếng Nhật là gì?
"ép" trong tiếng Nhật là 絞る (しぼる) (động từ), 強いる (しいる) (động từ), 砕く (くだく) (động từ).
絞る Động từ
しぼるshiboruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắt, ép.
強いる Động từ
しいるshiiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép.
砕く Động từ
くだくkudakuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ép tiếng Nhật là gì?
"ép" trong tiếng Nhật là 絞る (しぼる) (động từ), 強いる (しいる) (động từ), 砕く (くだく) (động từ).