砕く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
砕く nghĩa là ép.
Nghĩa của 砕く
Động từ
- Ép.
Cách viết khác: 摧く
Cách chia của 砕く
| Thể lịch sự (ます) | 砕きます |
| Thể て | 砕いて |
| Quá khứ (た) | 砕いた |
| Phủ định (ない) | 砕かない |
| Khả năng | 砕ける |
| Ý chí (よう) | 砕こう |
| Điều kiện (ば) | 砕けば |
| Bị động | 砕かれる |
| Sai khiến | 砕かせる |
| Mệnh lệnh | 砕け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 砕く
- 当たって砕けろ Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9994385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break (into pieces); to smash; to crush; to shatter; to grind (into powder)
- Động từ to shatter (someone's hopes, confidence, etc.); to crush; to frustrate
- Động từ to simplify; to make easy to understand
Câu hỏi thường gặp
砕く nghĩa là gì?
砕く (động từ) nghĩa là ép.
砕く đọc là gì?
砕く đọc là くだく (romaji: kudaku).